purus river

purus river

A boat travels along the Purus River in the Amazon rainforest.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sông Purus – một con sông ở Brazil, một nhánh của sông Amazon.

dụ sử dụng
  • (Sông Purus chảy qua rừng nhiệt đới Amazon.)
  • (Nhiều loài sốngsông Purus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Purus River basin": lưu vực sông Purus.
    • The Purus River basin is home to diverse ecosystems. (Lưu vực sông Purus nơi hệ sinh thái đa dạng.)
  • "the Purus River region": khu vực sông Purus.
    • Scientists study the Purus River region for its unique biodiversity. (Các nhà khoa học nghiên cứu khu vực sông Purus sự đa dạng sinh học độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Purus (danh từ riêng): tên gọi tắt của sông Purus.
    • The Purus is one of the longest tributaries of the Amazon. (Sông Purus một trong những nhánh dài nhất của sông Amazon.)
  • Purus River system (cụm danh từ): hệ thống sông Purus (bao gồm các nhánh nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Nhánh sông Amazon: (không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là "con sông ở Brazil").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Purus River".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Purus River".

Từ gần giống